Top 100 thí sinh có điểm thi Khối B00 tốt nghiệp THPT 2021 cao nhất

Danh sách 100 thí sinh có điểm thi tốt nghiệp THPT 2021 khối B00: Toán, Hóa Sinh, Thí sinh có điểm cao nhất khối B là thí sinh ở Hà Tĩnh đạt 30 điểm.

>> TRA CỨU ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP THPT 2021 TẠI ĐÂY 

Top 100 thí sinh có điểm thi Khối B00 (Toán, Hóa, Sinh) tốt nghiệp THPT 2021 cao nhất:

STT

Số báo danh

Sở GDĐT

Tổng điểm theo Toán, Hóa học, Sinh học

Chi tiết điểm

1

30005xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

30.00

Môn Toán: 10; Môn Văn: 5.5; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.6;

2

48004xxx

Sở GDĐT Đồng Nai

29.75

Môn Toán: 10; Môn Văn: 5.25; Môn Lý: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10;

3

04010xxx

Sở GDĐT Đà Nẵng

29.60

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 6; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10;

4

02031xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.55

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 8; Môn Lý: 7.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9;

5

22000xxx

Sở GDĐT Hưng Yên

29.55

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 4; Môn Lý: 6.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

6

28038xxx

Sở GDĐT Thanh Hoá

29.55

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 5.25; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 6.8;

7

29011xxx

Sở GDĐT Nghệ An

29.55

Môn Toán: 9.8; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75;

8

15000xxx

Sở GDĐT Phú Thọ

29.50

Môn Toán: 10; Môn Văn: 6; Môn Lý: 6; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9.2;

9

01015xxx

Sở GDĐT Hà Nội

29.50

Môn Toán: 10; Môn Lý: 4.75; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.2;

10

33004xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.50

Môn Toán: 10; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5;

11

02005xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.50

Môn Toán: 10; Môn Văn: 5.5; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75;

12

30005xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

29.40

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 4.75; Môn Lý: 6.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 7;

13

02005xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.40

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10;

14

55012xxx

Sở GDĐT Cần Thơ

29.40

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7; Môn Lý: 7.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.6;

15

02005xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.40

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 3.75; Môn Lý: 5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.8;

16

33003xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.40

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 4.25; Môn Lý: 6; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8;

17

44003xxx

Sở GDĐT Bình Dương

29.40

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 9; Môn Lý: 9; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.6;

18

04003xxx

Sở GDĐT Đà Nẵng

29.40

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 4.5; Môn Lý: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 6;

19

29003xxx

Sở GDĐT Nghệ An

29.40

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 7.6;

20

03008xxx

Sở GDĐT Hải Phòng

29.35

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 6.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.2;

21

38012xxx

Sở GDĐT Gia Lai

29.35

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 7.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.6;

22

03001xxx

Sở GDĐT Hải Phòng

29.35

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 7.2;

23

14011xxx

Sở GDĐT Sơn La

29.35

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 8.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.6;

24

25000xxx

Sở GDĐT Nam Định

29.35

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 8; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.6;

25

29003xxx

Sở GDĐT Nghệ An

29.30

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 8; Môn Lý: 5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

26

29026xxx

Sở GDĐT Nghệ An

29.30

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 5; Môn Lý: 4.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 2.6;

27

37000xxx

Sở GDĐT Bình Định

29.30

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.8;

28

16011xxx

Sở GDĐT Vĩnh Phúc

29.30

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9;

29

59008xxx

Sở GDĐT Sóc Trăng

29.25

Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 8.5; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.6;

30

01015xxx

Sở GDĐT Hà Nội

29.25

Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 7.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; Tiếng Anh: 8.2;

31

02005xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.20

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10;

32

04007xxx

Sở GDĐT Đà Nẵng

29.20

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

33

02005xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.20

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10;

34

33003xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.20

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 4.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.8;

35

33003xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.20

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

36

01011xxx

Sở GDĐT Hà Nội

29.20

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.6;

37

33003xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 8.4;

38

02043 xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 4.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 8.4;

39

03007 xxx

Sở GDĐT Hải Phòng

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 7.2;

40

04007 xxx

Sở GDĐT Đà Nẵng

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 6.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.2;

41

02043 xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7; Môn Lý: 7.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 10;

42

55012 xxx

Sở GDĐT Cần Thơ

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.6;

43

55007 xxx

Sở GDĐT Cần Thơ

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 4.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75;

44

28001 xxx

Sở GDĐT Thanh Hoá

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 7.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.6;

45

30005xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.6;

46

01093 xxx

Sở GDĐT Hà Nội

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6; Môn Lý: 8.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 3.6;

47

33003 xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 8.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 8.6;

48

30011 xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.8;

49

51000 xxx

Sở GDĐT An Giang

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 8; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9.2;

50

56011 xxx

Sở GDĐT Bến Tre

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 8.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9;

51

30005 xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 5; Môn Lý: 8; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 8.8;

52

29003 xxx

Sở GDĐT Nghệ An

29.15

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 5.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.2;

53

30005 xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.6;

54

02031xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 7.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 8.4;

55

38006xxx

Sở GDĐT Gia Lai

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 8; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.4;

56

04010 xxx

Sở GDĐT Đà Nẵng

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 6; Môn Lý: 5.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75;

57

33011 xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.2;

58

02087 xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.6;

59

29000 xxx

Sở GDĐT Nghệ An

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 5.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 7.6;

60

26020 xxx

Sở GDĐT Thái Bình

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

61

02032 xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7; Môn Lý: 8.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9.8;

62

43001 xxx

Sở GDĐT Bình Phước

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7; Môn Lý: 8.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 7.2;

63

09000 xxx

Sở GDĐT Tuyên Quang

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9.8;

64

01019 xxx

Sở GDĐT Hà Nội

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 8; Môn Lý: 8.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 8;

65

21003 xxx

Sở GDĐT Hải Dương

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Lý: 4.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10;

66

33003 xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 7; Môn Lý: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 8;

67

32006 xxx

Sở GDĐT Quảng Trị

29.10

Môn Toán: 9.6; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 8.4;

68

03018 xxx

Sở GDĐT Hải Phòng

29.05

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 5.5; Môn Lý: 6; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 4.2;

69

28029 xxx

Sở GDĐT Thanh Hoá

29.05

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; Tiếng Anh: 4;

70

33003 xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.05

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 6; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; Tiếng Anh: 9.4;

71

30000 xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

29.05

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 7; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 7.8;

72

02077 xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

29.05

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9.2;

73

52002 xxx

Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu

29.05

Môn Toán: 9.8; Môn Văn: 8; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 10;

74

04012 xxx

Sở GDĐT Đà Nẵng

29.00

Môn Toán: 9; Môn Văn: 8; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10;

75

33003 xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

29.00

Môn Toán: 9; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 8.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

76

30005 xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.4;

77

22013 xxx

Sở GDĐT Hưng Yên

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 5.25; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 6.4;

78

29019 xxx

Sở GDĐT Nghệ An

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 5.2;

79

01024 xxx

Sở GDĐT Hà Nội

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75;

80

01047 xxx

Sở GDĐT Hà Nội

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 6.6;

81

50012 xxx

Sở GDĐT Đồng Tháp

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.2;

82

08004 xxx

Sở GDĐT Lào Cai

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 5.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

83

60005 xxx

Sở GD KHCN Bạc Liêu

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.8;

84

02032 xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

28.95

Môn Toán: 9.2; Môn Văn: 7; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 7.4;

85

02004 xxx

Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75;

86

44001 xxx

Sở GDĐT Bình Dương

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 8.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9.6;

87

29003 xxx

Sở GDĐT Nghệ An

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 8; Môn Lý: 5.75; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10;

88

35003 xxx

Sở GDĐT Quảng Ngãi

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 7.75; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10;

89

38000 xxx

Sở GDĐT Gia Lai

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 7.5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

90

33003 xxx

Sở GDĐT Thừa Thiên -Huế

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 7.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; Tiếng Anh: 7.6;

91

24005 xxx

Sở GDĐT Hà Nam

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75;

92

37000 xxx

Sở GDĐT Bình Định

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 5; Môn Lý: 5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 7.4;

93

42001 xxx

Sở GDĐT Lâm Đồng

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 8.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 9;

94

04000 xxx

Sở GDĐT Đà Nẵng

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 5; Môn Lý: 6.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 7.6;

95

31007 xxx

Sở GDĐT Quảng Bình

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 6.6;

96

30005 xxx

Sở GDĐT Hà Tĩnh

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9;

97

37017 xxx

Sở GDĐT Bình Định

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 3.75; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; Tiếng Anh: 8.8;

98

18018 xxx

Sở GDĐT Bắc Giang

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9;

99

35005 xxx

Sở GDĐT Quảng Ngãi

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 6.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9;

100

28020 xxx

Sở GDĐT Thanh Hoá

28.90

Môn Toán: 9.4; Môn Văn: 7; Môn Lý: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; Tiếng Anh: 9;

Theo TTHN

 

>> Luyện thi TN THPT & ĐH năm 2022 trên trang trực tuyến Tuyensinh247.com. Học mọi lúc, mọi nơi với Thầy Cô giáo giỏi, đầy đủ các khoá: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng; Tổng ôn chọn lọc.

Viết bình luận: Top 100 thí sinh có điểm thi Khối B00 tốt nghiệp THPT 2021 cao nhất

  •  
Gửi bài tập - Có ngay lời giải!