Đáp án môn Toán thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tất cả mã đề 0101, 0102, 0103, 0104, 0105, 0106, 0107, 0108, 0109, 0110, 0111, 0112, 0113, 0114, 0115, 0116, 0117, 0118, 0119, 0120, 0121, 0122, 0123, 0124.
Mã đề 0101
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
C |
B |
D |
A |
D |
B |
A |
B |
A |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDDS |
DDSS |
DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
1152 |
5,91 |
1856 |
1275 |
1990 |
" "
Mã đề 0102
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
D |
B |
C |
B |
A |
C |
C |
A |
C |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDDS |
DDSD |
DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 6,19 |
17,1 |
3456 |
3980 |
1350 |
2656 |
" "
Mã đề 0103
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
C |
C |
B |
C |
B |
A |
C |
D |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSDD |
DDSS |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1856 |
1275 |
5,91 |
1152 |
1990 |
7,35 |
" "
Mã đề 0104
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
C |
D |
C |
B |
A |
A |
D |
B |
A |
A |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DDDS |
DDSS |
DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 17,1 |
6,19 |
3456 |
2656 |
3980 |
1350 |
" "
Mã đề 0105
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| C |
C |
D |
D |
B |
C |
D |
B |
D |
D |
D |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDDS |
DSDD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
1152 |
1275 |
1990 |
1856 |
5,91 |
" "
Mã đề 0106
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
B |
B |
D |
A |
B |
C |
B |
C |
C |
D |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DSSD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 6,19 |
1350 |
2656 |
17,1 |
3456 |
3980 |
" "
Mã đề 0107
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
A |
C |
C |
D |
B |
D |
D |
B |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDDS |
DDSS |
DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1152 |
7,35 |
1990 |
5,91 |
1275 |
1856 |
" "
Mã đề 0108
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
B |
B |
A |
C |
A |
D |
D |
D |
C |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSSD |
DDSD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 3456 |
2656 |
1350 |
17,1 |
3980 |
6,19 |
" "
Mã đề 0109
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
B |
B |
A |
D |
D |
B |
D |
B |
D |
D |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DSDD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1275 |
5,91 |
7,35 |
1856 |
1152 |
1990 |
" "
Mã đề 0110
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| C |
C |
D |
C |
B |
B |
A |
B |
A |
D |
C |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDSD |
DDDS |
DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 3980 |
3456 |
1350 |
6,19 |
17,1 |
2656 |
" "
Mã đề 0111
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
B |
C |
C |
B |
B |
C |
A |
D |
A |
B |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DSDD |
DDDS |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1275 |
1990 |
7,35 |
1152 |
1856 |
5,91 |
" "
Mã đề 0112
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
A |
D |
C |
A |
D |
B |
D |
D |
A |
D |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DDSS |
DDDS |
DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 2656 |
6,19 |
17,1 |
3456 |
1350 |
3980 |
" "
Mã đề 0113
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
A |
B |
D |
B |
A |
C |
D |
D |
D |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDDS |
DDSS |
DDSS |
DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
1275 |
1152 |
1856 |
5,91 |
1990 |
" "
Mã đề 0114
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
A |
C |
C |
A |
A |
A |
D |
A |
D |
C |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSSD |
DDDS |
DDSS |
DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1350 |
3980 |
2656 |
6,19 |
17,1 |
3456 |
" "
Mã đề 0115
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
B |
B |
B |
C |
D |
B |
D |
A |
A |
C |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DSDD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 5,91 |
1275 |
1152 |
1856 |
7,35 |
1990 |
" "
Mã đề 0116
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
D |
C |
C |
B |
D |
C |
C |
A |
B |
A |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDDS |
DDSD |
DSSD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 17,1 |
1350 |
2656 |
3980 |
6,19 |
3456 |
" "
Mã đề 0117
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
D |
A |
C |
A |
B |
C |
D |
C |
B |
C |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSDD |
DDSS |
DDDS |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1856 |
7,35 |
5,91 |
1275 |
1990 |
1152 |
" "
Mã đề 0118
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| C |
D |
A |
C |
C |
A |
D |
A |
C |
C |
B |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DDSS |
DSSD |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 2656 |
17,1 |
1350 |
3456 |
3980 |
6,19 |
" "
Mã đề 0119
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| C |
A |
C |
B |
B |
A |
D |
A |
D |
B |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSS |
DDSS |
DSDD |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
5,91 |
1275 |
1856 |
1152 |
1990 |
" "
Mã đề 0120
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
A |
D |
D |
C |
B |
A |
B |
C |
C |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSSD |
DDDS |
DDSD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 1350 |
6,19 |
3456 |
3980 |
2656 |
17,1 |
" "
Mã đề 0121
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| B |
D |
B |
A |
B |
B |
C |
A |
B |
D |
B |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DSDD |
DDSS |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
1990 |
5,91 |
1275 |
1152 |
1856 |
" "
Mã đề 0122
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| D |
D |
A |
A |
B |
B |
C |
C |
B |
A |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDSD |
DSSD |
DDSS |
DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 3980 |
6,19 |
3456 |
1350 |
2656 |
17,1 |
" "
Mã đề 0123
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
D |
C |
C |
D |
D |
A |
D |
B |
C |
B |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDDS |
DDSS |
DDSS |
DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7,35 |
5,91 |
1990 |
1275 |
1856 |
1152 |
" "
Mã đề 0124
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
| A |
B |
D |
C |
D |
B |
C |
C |
C |
D |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 |
2 |
3 |
4 |
| DDDS |
DSSD |
DDSD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 2656 |
17,1 |
3980 |
3456 |
1350 |
6,19 |
" Đề thi tốt nghiệp THPT năm 2026 môn Toán Lưu ý: Đáp án khoanh trong đề thi là của học sinh, có thể không chính xác.




Theo TTHN
🔥 2K9 LUYỆN THI TN THPT, ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC & ĐGTD TRÊN TUYENSINH247
- Lộ trình xuất phát sớm ôn TN THPT, các bài thi ĐGNL, ĐGTD chuẩn sát. Học thử ngay
- Luyện thi chuyên biệt, chuyên sâu theo từng chuyên đề có trong các kì thi TN THPT, ĐGNL/ĐGTD.
- Đề luyện thi chất lượng, bám sát cấu trúc các kỳ thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD. Phòng thi online mô phỏng thi thật.
- Học chủ động, nhanh, chậm theo tốc độ cá nhân
🔥 2K9 CHÚ Ý! LUYỆN THI TN THPT - ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC - ĐÁNH GIÁ TƯ DUY!
- Em muốn xuất phát sớm ôn luyện ĐGNL/ĐGTD nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
- Em muốn ôn thi TN THPT và ĐGNL/ĐGTD để tăng cơ hội xét tuyển nhưng không biết ôn thế nào, sợ quá tải?
- Em muốn được luyện đề chất lượng, chuẩn cấu trúc các kì thi?
- Em muốn ôn thi cùng TOP thầy cô giỏi hàng đầu cả nước?
️🎯 LỘ TRÌNH SUN 2027 - LUYỆN THI TN THPT - ĐGNL - ĐGTD (3IN1)
- Cá nhân hoá lộ trình học: Bổ sung kiến thức nền tảng/ Luyện thi/ Luyện đề phù hợp với mục tiêu và mức học lực hiện tại.
- Top thầy cô nổi tiếng cả nước hơn 15 năm kinh nghiệm
- Ưu đãi học phí lên tới 50%. Xem ngay - TẠI ĐÂY
Group Ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí
|