| TT |
Số báo danh |
Sở GDĐT |
Tổng điểm A00 |
Chi tiết điểm |
| 1 |
xxx11604 |
Tỉnh Bắc Ninh |
30 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 10; |
| 2 |
xxx17598 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.75; |
| 3 |
xxx06257 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.75; |
| 4 |
xxx20193 |
Tỉnh Đồng Tháp |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 5 |
xxx41294 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 6 |
xxx27406 |
Thành phố Hải Phòng |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.75; |
| 7 |
xxx17179 |
Tỉnh Thanh Hóa |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 8 |
xxx12015 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.75; |
| 9 |
xxx21078 |
Tỉnh Thanh Hóa |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.75; |
| 10 |
xxx10513 |
Tỉnh Nghệ An |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 11 |
xxx8219 |
Thành phố Hà Nội |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 12 |
xxx30854 |
Thành phố Hải Phòng |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 13 |
xxx01717 |
Tỉnh Điện Biên |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 14 |
xxx21948 |
Tỉnh Thanh Hóa |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 15 |
xxx27995 |
Thành phố Đà Nẵng |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.75; |
| 16 |
xxx34775 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 17 |
xxx1915 |
Thành phố Hà Nội |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 18 |
xxx8973 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 19 |
xxx20629 |
Tỉnh Gia Lai |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 20 |
xxx44361 |
Thành phố Hải Phòng |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 21 |
xxx22719 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 22 |
xxx15907 |
Tỉnh Đắk Lắk |
29.5 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 5.25; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 10; |
| 23 |
xxx6341 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 5.5; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 24 |
xxx16851 |
Tỉnh Cà Mau |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 25 |
xxx39058 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 26 |
xxx01576 |
Thành phố Huế |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 27 |
xxx32665 |
Tỉnh Lâm Đồng |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 28 |
xxx8149 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 29 |
xxx27693 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 30 |
xxx30265 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 31 |
xxx16257 |
Tỉnh An Giang |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 32 |
xxx61452 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 33 |
xxx14912 |
Tỉnh Lào Cai |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 34 |
xxx6442 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 35 |
xxx09210 |
Tỉnh Gia Lai |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 36 |
xxx29046 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 37 |
xxx56104 |
Thành phố Hải Phòng |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 9; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 38 |
xxx37286 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 39 |
xxx0514 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 40 |
xxx04351 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 41 |
xxx04875 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 42 |
xxx26351 |
Tỉnh An Giang |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 43 |
xxx18505 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 44 |
xxx29859 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 45 |
xxx01840 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 46 |
xxx04636 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 47 |
xxx33477 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 10; |
| 48 |
xxx15196 |
Thành phố Hải Phòng |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 49 |
xxx07742 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 50 |
xxx00990 |
Tỉnh Thanh Hóa |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 51 |
xxx6003 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 52 |
xxx46849 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 53 |
xxx19073 |
Tỉnh Quảng Ninh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.5; |
| 54 |
xxx30951 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 55 |
xxx01775 |
Thành phố Đà Nẵng |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.75; |
| 56 |
xxx23559 |
Tỉnh Thanh Hóa |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 9; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 57 |
xxx11766 |
Tỉnh Vĩnh Long |
29.25 |
Môn Toán: 9.25; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 10; |
| 58 |
xxx37655 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 59 |
xxx10671 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 60 |
xxx00070 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 61 |
xxx10675 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 62 |
xxx0799 |
Thành phố Hà Nội |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 63 |
xxx24350 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 64 |
xxx0266 |
Thành phố Hà Nội |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 65 |
xxx02434 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 66 |
xxx00079 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 67 |
xxx05747 |
Thành phố Hải Phòng |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 68 |
xxx00085 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 69 |
xxx00086 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 5.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 70 |
xxx18337 |
Tỉnh Quảng Ninh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 4.25; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.25; |
| 71 |
xxx8090 |
Thành phố Hà Nội |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 72 |
xxx16310 |
Thành phố Hải Phòng |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 73 |
xxx40113 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 74 |
xxx24804 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 75 |
xxx07750 |
Thành phố Huế |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 76 |
xxx07618 |
Tỉnh Đồng Tháp |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 77 |
xxx25212 |
Tỉnh Đắk Lắk |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 78 |
xxx04016 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 79 |
xxx01235 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.25; Môn Hóa: 10; |
| 80 |
xxx04760 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 81 |
xxx36514 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 82 |
xxx06093 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 83 |
xxx11256 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 84 |
xxx13778 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 85 |
xxx12016 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 86 |
xxx39014 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 87 |
xxx13085 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 88 |
xxx07392 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.75; |
| 89 |
xxx07640 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 90 |
xxx43170 |
Thành phố Hải Phòng |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 91 |
xxx05770 |
Thành phố Huế |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 92 |
xxx24652 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 10; Môn Hóa: 9.75; |
| 93 |
xxx97382 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 10; |
| 94 |
xxx02028 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 95 |
xxx23641 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 96 |
xxx41468 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 97 |
xxx12879 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 98 |
xxx3096 |
Thành phố Hà Nội |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Lý: 9.75; Môn Hóa: 9.5; |
| 99 |
xxx35068 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |
| 100 |
xxx02549 |
Tỉnh Gia Lai |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.42; Môn Lý: 9.5; Môn Hóa: 9.75; |