| TT |
Số báo danh |
Sở GDĐT |
Tổng điểm theo C00 |
Chi tiết điểm |
| 1 |
xxx2344 |
Thành phố Hà Nội |
28.75 |
Môn Toán: 8.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 10; |
| 2 |
xxx19139 |
Tỉnh Đồng Tháp |
28.5 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25; |
| 3 |
xxx07139 |
Tỉnh Phú Thọ |
28.5 |
Môn Toán: 5.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75; |
| 4 |
xxx2304 |
Thành phố Hà Nội |
28.5 |
Môn Toán: 7; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75; |
| 5 |
xxx00236 |
Tỉnh Phú Thọ |
28.5 |
Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 10; |
| 6 |
xxx00014 |
Tỉnh Hưng Yên |
28.5 |
Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.5; |
| 7 |
xxx11637 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
28.5 |
Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75; |
| 8 |
xxx1885 |
Tỉnh Cao Bằng |
28.5 |
Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 10; |
| 9 |
xxx29780 |
Tỉnh Đắk Lắk |
28.5 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75; |
| 10 |
xxx36516 |
Tỉnh Nghệ An |
28.25 |
Môn Toán: 4; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.5; |
| 11 |
xxx07852 |
Tỉnh Quảng Trị |
28.25 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25; |
| 12 |
xxx30275 |
Tỉnh Ninh Bình |
28.25 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 10; |
| 13 |
xxx00254 |
Tỉnh Bắc Ninh |
28.25 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Môn Địa: 10; |
| 14 |
xxx05090 |
Tỉnh Thanh Hóa |
28.25 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75; |
| 15 |
xxx00226 |
Tỉnh Hưng Yên |
28.25 |
Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75; |
| 16 |
xxx13165 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
28.25 |
Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75; |
| 17 |
xxx38614 |
Tỉnh Ninh Bình |
28.25 |
Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 18 |
xxx00030 |
Tỉnh Hưng Yên |
28.25 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.5; |
| 19 |
xxx03667 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25; |
| 20 |
xxx00316 |
Tỉnh Quảng Trị |
28 |
Môn Toán: 4.85; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75; |
| 21 |
xxx2718 |
Tỉnh Cao Bằng |
28 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.5; |
| 22 |
xxx18704 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 23 |
xxx2127 |
Thành phố Hà Nội |
28 |
Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75; |
| 24 |
xxx05831 |
Tỉnh Lào Cai |
28 |
Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.25; |
| 25 |
xxx00441 |
Tỉnh Lào Cai |
28 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5; |
| 26 |
xxx18721 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8; Môn Sử: 10; Môn Địa: 10; |
| 27 |
xxx27478 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8; Môn Sử: 10; Môn Địa: 10; |
| 28 |
xxx31358 |
Tỉnh Thanh Hóa |
28 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5; |
| 29 |
xxx17956 |
Tỉnh Thanh Hóa |
28 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 30 |
xxx13178 |
Tỉnh An Giang |
28 |
Môn Toán: 7; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.25; |
| 31 |
xxx00471 |
Tỉnh Phú Thọ |
28 |
Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 32 |
xxx10538 |
Tỉnh Lào Cai |
28 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5; |
| 33 |
xxx03799 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 5.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 34 |
xxx18272 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
28 |
Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5; |
| 35 |
xxx06611 |
Tỉnh Quảng Ngãi |
28 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25; |
| 36 |
xxx46004 |
Tỉnh Ninh Bình |
28 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9; |
| 37 |
xxx12117 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.5; |
| 38 |
xxx00530 |
Tỉnh Phú Thọ |
28 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 10; |
| 39 |
xxx08739 |
Thành phố Hải Phòng |
28 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 40 |
xxx01511 |
Tỉnh Cà Mau |
28 |
Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25; |
| 41 |
xxx19127 |
Tỉnh Thanh Hóa |
28 |
Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5; |
| 42 |
xxx13186 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
28 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5; |
| 43 |
xxx33848 |
Tỉnh Thanh Hóa |
28 |
Môn Toán: 5.6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5; |
| 44 |
xxx05191 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 7; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25; |
| 45 |
xxx09056 |
Thành phố Hải Phòng |
28 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.5; |
| 46 |
xxx20968 |
Tỉnh Thanh Hóa |
28 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25; |
| 47 |
xxx15792 |
Tỉnh Khánh Hòa |
28 |
Môn Toán: 5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 10; |
| 48 |
xxx02108 |
Tỉnh Lạng Sơn |
27.85 |
Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.1; Môn Địa: 9.75; |
| 49 |
xxx10894 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.5; |
| 50 |
xxx00325 |
Tỉnh Hưng Yên |
27.75 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75; |
| 51 |
xxx11433 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
27.75 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25; |
| 52 |
xxx35599 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 53 |
xxx09042 |
Tỉnh Quảng Ninh |
27.75 |
Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.25; |
| 54 |
xxx2182 |
Tỉnh Cao Bằng |
27.75 |
Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9; Môn Địa: 10; |
| 55 |
xxx01049 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5; |
| 56 |
xxx29509 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 3.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5; |
| 57 |
xxx43217 |
Tỉnh Đồng Nai |
27.75 |
Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 58 |
xxx28210 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75; |
| 59 |
xxx28601 |
Thành phố Đà Nẵng |
27.75 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75; |
| 60 |
xxx01163 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9; |
| 61 |
xxx25661 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75; |
| 62 |
xxx01599 |
Tỉnh Điện Biên |
27.75 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Môn Địa: 9.5; |
| 63 |
xxx32406 |
Tỉnh Lâm Đồng |
27.75 |
Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75; |
| 64 |
xxx36158 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 10; |
| 65 |
xxx0940 |
Tỉnh Cao Bằng |
27.75 |
Môn Toán: 7.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.25; |
| 66 |
xxx08617 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25; |
| 67 |
xxx10385 |
Tỉnh Quảng Ninh |
27.75 |
Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9; |
| 68 |
xxx03991 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75; |
| 69 |
xxx37283 |
Tỉnh Bắc Ninh |
27.75 |
Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75; |
| 70 |
xxx05858 |
Tỉnh Lào Cai |
27.75 |
Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.75; |
| 71 |
xxx42210 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 6.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25; |
| 72 |
xxx13308 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 5.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.25; |
| 73 |
xxx40415 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 74 |
xxx27191 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 6.6; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75; |
| 75 |
xxx25729 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.75; |
| 76 |
xxx1507 |
Thành phố Hà Nội |
27.75 |
Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.5; |
| 77 |
xxx27791 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 78 |
xxx05079 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 8.75; |
| 79 |
xxx25233 |
Tỉnh Bắc Ninh |
27.75 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9; |
| 80 |
xxx4157 |
Thành phố Hà Nội |
27.75 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25; |
| 81 |
xxx41128 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.75; |
| 82 |
xxx00188 |
Tỉnh Quảng Trị |
27.75 |
Môn Toán: 4.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 83 |
xxx06170 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9; |
| 84 |
xxx08904 |
Thành phố Đà Nẵng |
27.75 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8.75; Môn Địa: 9.75; |
| 85 |
xxx22693 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 7; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.25; |
| 86 |
xxx13129 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25; |
| 87 |
xxx42569 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 7.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75; |
| 88 |
xxx0088 |
Thành phố Hà Nội |
27.75 |
Môn Toán: 8.25; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5; |
| 89 |
xxx06706 |
Tỉnh Cà Mau |
27.75 |
Môn Toán: 4.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.75; |
| 90 |
xxx13644 |
Thành phố Cần Thơ |
27.75 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.75; |
| 91 |
xxx07186 |
Tỉnh Quảng Trị |
27.75 |
Môn Toán: 6.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 9.5; |
| 92 |
xxx13201 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 8; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 93 |
xxx11645 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 4.75; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9.5; |
| 94 |
xxx12173 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 5.25; Môn Văn: 8; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9.75; |
| 95 |
xxx36171 |
Tỉnh Lâm Đồng |
27.75 |
Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9.25; |
| 96 |
xxx00032 |
Tỉnh Hưng Yên |
27.75 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 97 |
xxx06253 |
Tỉnh Thái Nguyên |
27.75 |
Môn Toán: 6.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 9; |
| 98 |
xxx10124 |
Tỉnh Lào Cai |
27.75 |
Môn Toán: 7.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Môn Địa: 9.5; |
| 99 |
xxx00853 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 6; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 9; |
| 100 |
xxx02393 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |