| TT |
Số báo danh |
Tỉnh/TP |
Tổng điểm theo C03 |
Chi tiết điểm |
| 1 |
xxx10229 |
Tỉnh Lào Cai |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6; |
| 2 |
xxx10245 |
Tỉnh Lào Cai |
29 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.25; |
| 3 |
xxx1995 |
Thành phố Hà Nội |
28.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; |
| 4 |
xxx6621 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 7.6; |
| 5 |
xxx10238 |
Tỉnh Lào Cai |
28.5 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 6 |
xxx22617 |
Thành phố Hải Phòng |
28.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Lý: 8; Môn Sử: 9.75; |
| 7 |
xxx5304 |
Thành phố Hà Nội |
28.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.25; |
| 8 |
xxx42761 |
Thành phố Hải Phòng |
28.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Lý: 9; Môn Sử: 9.25; |
| 9 |
xxx6392 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8; |
| 10 |
xxx6408 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.5 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75; |
| 11 |
xxx6413 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75; |
| 12 |
xxx6416 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.1; |
| 13 |
xxx6425 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 14 |
xxx6455 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Môn Địa: 7.35; |
| 15 |
xxx6462 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.25 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 16 |
xxx23296 |
Tỉnh Ninh Bình |
28.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.75; |
| 17 |
xxx6495 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 18 |
xxx6538 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7; |
| 19 |
xxx01542 |
Tỉnh Phú Thọ |
28.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 20 |
xxx01801 |
Tỉnh Phú Thọ |
28.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.5; |
| 21 |
xxx35506 |
Tỉnh Hưng Yên |
28.25 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.5; |
| 22 |
xxx6389 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28.25 |
Môn Toán: 9.25; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9.75; |
| 23 |
xxx35839 |
Tỉnh Phú Thọ |
28.25 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 24 |
xxx01914 |
Tỉnh Phú Thọ |
28 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.5; |
| 25 |
xxx6441 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 7.1; |
| 26 |
xxx6458 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75; |
| 27 |
xxx34599 |
Tỉnh Ninh Bình |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Trung: 9.75; |
| 28 |
xxx34367 |
Tỉnh Hưng Yên |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.25; |
| 29 |
xxx6488 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8.25; |
| 30 |
xxx6499 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 5.25; |
| 31 |
xxx23592 |
Tỉnh Ninh Bình |
28 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 7.75; |
| 32 |
xxx4510 |
Thành phố Hà Nội |
28 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 8; |
| 33 |
xxx6524 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.75; |
| 34 |
xxx24970 |
Tỉnh Bắc Ninh |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.25; |
| 35 |
xxx27479 |
Tỉnh Ninh Bình |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.25; |
| 36 |
xxx6546 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Tiếng Anh: 7.5; |
| 37 |
xxx7425 |
Thành phố Hà Nội |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 38 |
xxx23899 |
Tỉnh Ninh Bình |
28 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.25; |
| 39 |
xxx6557 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.5; |
| 40 |
xxx02538 |
Thành phố Hải Phòng |
28 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4; |
| 41 |
xxx07720 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 3.75; |
| 42 |
xxx29911 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 43 |
xxx21163 |
Tỉnh Thái Nguyên |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4.25; |
| 44 |
xxx6584 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 8.25; |
| 45 |
xxx19581 |
Tỉnh Ninh Bình |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6; |
| 46 |
xxx03855 |
Tỉnh Nghệ An |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.25; |
| 47 |
xxx01837 |
Tỉnh Phú Thọ |
28 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.5; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 48 |
xxx6354 |
Tỉnh Tuyên Quang |
28 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9; Môn Địa: 7.25; |
| 49 |
xxx17037 |
Tỉnh Ninh Bình |
28 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 6.25; |
| 50 |
xxx02652 |
Tỉnh Phú Thọ |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Môn Địa: 7.75; |
| 51 |
xxx29990 |
Tỉnh Thanh Hóa |
28 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 4.75; |
| 52 |
xxx01901 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 7; |
| 53 |
xxx28904 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8.75; |
| 54 |
xxx29420 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.25; |
| 55 |
xxx35599 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 9; |
| 56 |
xxx09898 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 8.25; |
| 57 |
xxx41121 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8; |
| 58 |
xxx23791 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.75; |
| 59 |
xxx10186 |
Tỉnh Lào Cai |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8; |
| 60 |
xxx41285 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.25; Tiếng Anh: 8.25; |
| 61 |
xxx25850 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 62 |
xxx09948 |
Tỉnh Lào Cai |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 8.25; |
| 63 |
xxx01448 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9; |
| 64 |
xxx6476 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 6.75; |
| 65 |
xxx25634 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 4.5; |
| 66 |
xxx03738 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9; |
| 67 |
xxx38607 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 9.25; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 4.75; |
| 68 |
xxx41052 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7; |
| 69 |
xxx21201 |
Thành phố Đà Nẵng |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6; |
| 70 |
xxx02217 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 71 |
xxx20483 |
Tỉnh Quảng Ninh |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 6.25; |
| 72 |
xxx01941 |
Tỉnh Thanh Hóa |
27.75 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 73 |
xxx01744 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 8.5; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7.5; |
| 74 |
xxx39952 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.75; |
| 75 |
xxx6547 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.75; |
| 76 |
xxx15664 |
Tỉnh Quảng Trị |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 9; |
| 77 |
xxx6562 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 8.1; |
| 78 |
xxx29643 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8.25; |
| 79 |
xxx00004 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 8.5; Tiếng Anh: 6.5; |
| 80 |
xxx41164 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 81 |
xxx02843 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 6; |
| 82 |
xxx15161 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 8; |
| 83 |
xxx6335 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 6.5; |
| 84 |
xxx40920 |
Thành phố Hải Phòng |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7; |
| 85 |
xxx6596 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.25; |
| 86 |
xxx12066 |
Tỉnh Hưng Yên |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Môn Địa: 7.5; |
| 87 |
xxx69292 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 9.75; |
| 88 |
xxx6340 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.75; Môn Địa: 7; |
| 89 |
xxx07757 |
Tỉnh Đồng Tháp |
27.75 |
Môn Toán: 8.75; Môn Văn: 9; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8.5; |
| 90 |
xxx23690 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 7; |
| 91 |
xxx8549 |
Thành phố Hà Nội |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9; Tiếng Trung: 9; |
| 92 |
xxx6355 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Sử: 9.25; Môn Địa: 8.75; |
| 93 |
xxx6399 |
Thành phố Hà Nội |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.5; |
| 94 |
xxx6614 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 8; |
| 95 |
xxx6615 |
Tỉnh Tuyên Quang |
27.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.5; Môn Địa: 7.85; |
| 96 |
xxx16311 |
Tỉnh Nghệ An |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 10; Tiếng Anh: 6.25; |
| 97 |
xxx04709 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 7.75; |
| 98 |
xxx09841 |
Tỉnh Phú Thọ |
27.75 |
Môn Toán: 9; Môn Văn: 9.25; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 4.25; |
| 99 |
xxx46096 |
Tỉnh Ninh Bình |
27.75 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.75; Môn Sử: 9.5; Tiếng Anh: 7.5; |
| 100 |
xxx0919 |
Thành phố Hà Nội |
27.5 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.25; Môn Sử: 9.75; Tiếng Anh: 5.5; |