| TT |
Số báo danh |
Tỉnh/TP |
Tổng điểm theo B00 |
Chi tiết điểm |
| 1 |
xxx14478 |
Tỉnh Đắk Lắk |
30 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; |
| 2 |
xxx05871 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
30 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; |
| 3 |
xxx11867 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
30 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; |
| 4 |
xxx05710 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
30 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; |
| 5 |
xxx37138 |
Thành phố Hải Phòng |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 6 |
xxx11203 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 7 |
xxx23272 |
Tỉnh Ninh Bình |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 8 |
xxx8520 |
Thành phố Hà Nội |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 9 |
xxx05553 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 10 |
xxx00566 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 11 |
xxx05897 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 12 |
xxx05907 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 13 |
xxx00597 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 14 |
xxx51545 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 15 |
xxx05778 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 16 |
xxx04977 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 17 |
xxx25106 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.75 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 18 |
xxx8652 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 19 |
xxx52602 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; |
| 20 |
xxx0553 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; |
| 21 |
xxx0369 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 22 |
xxx06015 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 23 |
xxx8704 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 24 |
xxx37184 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 9.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; |
| 25 |
xxx35732 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; |
| 26 |
xxx05782 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 27 |
xxx27895 |
Tỉnh Gia Lai |
29.5 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 5.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; |
| 28 |
xxx7392 |
Thành phố Hà Nội |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 29 |
xxx15997 |
Tỉnh An Giang |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 30 |
xxx30670 |
Tỉnh Đắk Lắk |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 31 |
xxx11816 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 32 |
xxx45756 |
Thành phố Hải Phòng |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 33 |
xxx00345 |
Tỉnh Đồng Nai |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 34 |
xxx28338 |
Tỉnh Nghệ An |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 35 |
xxx05366 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 36 |
xxx05634 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 37 |
xxx52275 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; |
| 38 |
xxx41290 |
Tỉnh Thanh Hóa |
29.5 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 10; |
| 39 |
xxx6637 |
Tỉnh Tuyên Quang |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 5.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 40 |
xxx12409 |
Thành phố Cần Thơ |
29.5 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 41 |
xxx11197 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 42 |
xxx09338 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 43 |
xxx22556 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 44 |
xxx11724 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 45 |
xxx05496 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 46 |
xxx09114 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 47 |
xxx22898 |
Tỉnh Đắk Lắk |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 48 |
xxx09396 |
Tỉnh Khánh Hòa |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 4.5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 49 |
xxx05781 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 50 |
xxx09147 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 10; |
| 51 |
xxx16408 |
Tỉnh Lào Cai |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 5.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 52 |
xxx11024 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 53 |
xxx04291 |
Tỉnh Nghệ An |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 54 |
xxx11046 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 55 |
xxx11050 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.25; |
| 56 |
xxx03447 |
Thành phố Huế |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.25; |
| 57 |
xxx24971 |
Tỉnh Thanh Hóa |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 58 |
xxx04195 |
Tỉnh Sơn La |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 59 |
xxx16637 |
Tỉnh Gia Lai |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 60 |
xxx30328 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 61 |
xxx05859 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 62 |
xxx12589 |
Tỉnh Đồng Tháp |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 10; |
| 63 |
xxx30722 |
Tỉnh Đắk Lắk |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 64 |
xxx08967 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 65 |
xxx16671 |
Tỉnh Gia Lai |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 66 |
xxx05628 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 67 |
xxx00326 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 68 |
xxx09003 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 4.5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 69 |
xxx08275 |
Tỉnh Thái Nguyên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.75; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 70 |
xxx16862 |
Tỉnh An Giang |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 10; |
| 71 |
xxx11644 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 72 |
xxx0980 |
Thành phố Hà Nội |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.75; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.25; |
| 73 |
xxx18256 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.5; |
| 74 |
xxx05924 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.25; |
| 75 |
xxx00958 |
Thành phố Đà Nẵng |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 76 |
xxx52558 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 77 |
xxx02508 |
Thành phố Huế |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 78 |
xxx25597 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.75; |
| 79 |
xxx30277 |
Tỉnh Đắk Lắk |
29.25 |
Môn Toán: 9.75; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 80 |
xxx05424 |
Tỉnh Hưng Yên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.25; |
| 81 |
xxx06508 |
Tỉnh Thái Nguyên |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.25; |
| 82 |
xxx01629 |
Tỉnh Phú Thọ |
29.25 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7.25; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.75; |
| 83 |
xxx42093 |
Tỉnh Bắc Ninh |
29.25 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.75; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 10; |
| 84 |
xxx17097 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; |
| 85 |
xxx11200 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; |
| 86 |
xxx21264 |
Tỉnh Nghệ An |
29 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.25; |
| 87 |
xxx15815 |
Tỉnh Hà Tĩnh |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.75; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; |
| 88 |
xxx05993 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 89 |
xxx05995 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |
| 90 |
xxx24046 |
Tỉnh Ninh Bình |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.5; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 10; |
| 91 |
xxx25302 |
Tỉnh Hưng Yên |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 92 |
xxx6440 |
Tỉnh Tuyên Quang |
29 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.25; |
| 93 |
xxx09102 |
Thành phố Hồ Chí Minh |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 6.75; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 94 |
xxx29196 |
Tỉnh Ninh Bình |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 95 |
xxx06765 |
Tỉnh Quảng Ngãi |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 8.25; Môn Hóa: 9.75; Môn Sinh: 9.75; |
| 96 |
xxx23383 |
Tỉnh An Giang |
29 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 8.5; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 9.75; |
| 97 |
xxx30625 |
Tỉnh Đắk Lắk |
29 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Hóa: 9.25; Môn Sinh: 9.75; |
| 98 |
xxx20673 |
Tỉnh Gia Lai |
29 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 6.25; Môn Hóa: 9.5; Môn Sinh: 9.5; |
| 99 |
xxx02688 |
Tỉnh Thanh Hóa |
29 |
Môn Toán: 10; Môn Văn: 7.5; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9; |
| 100 |
xxx10670 |
Tỉnh Gia Lai |
29 |
Môn Toán: 9.5; Môn Văn: 7; Môn Hóa: 10; Môn Sinh: 9.5; |