Trường Sĩ quan Tăng thiết giáp công bố danh sách trúng tuyển 2022

Tra cứu dưới đây danh sách thí sinh trúng tuyển vào trường Sĩ quan Tăng thiết giáp năm 2022 được Tuyensinh247 cập như sau.

Trường Sĩ quan Tăng thiết giáp công bố danh sách trúng tuyển 2022

STT

Họ Tên

Mã ngành

Mã PTXT

Mã tổ hợp

Thứ tự NV

Điểm trúng tuyển

Thang điểm

1

NGUYỄN VĂN TÈO

7860206

100

A01

1

25.35

30

2

QUÁCH KHÁNH DUY

7860206

100

A01

1

24.25

30

3

NGUYỄN TUẤN BÌNH

7860206

100

A00

1

27.15

30

4

LÊ QUANG ĐỨC PHONG

7860206

100

A00

1

26.8

30

5

TRẦN BÁ GIAO

7860206

100

A00

1

25.95

30

6

VÕ PHÙNG BẢO

7860206

100

A00

1

25.45

30

7

TRẦN TRỌNG QUÍ

7860206

100

A00

1

25.4

30

8

VÕ ĐÌNH NGUYÊN

7860206

100

A00

1

24.65

30

9

NGUYỄN VĂN ĐA

7860206

100

A00

1

24.6

30

10

NGUYỄN HOÀNG QUÂN

7860206

100

A00

1

24.5

30

11

PHẠM XUÂN TRƯỜNG

7860206

100

A00

1

24.35

30

12

HỒ NGỌC HIẾU

7860206

100

A00

1

24.3

30

13

NGÔ ĐẠI THÔNG

7860206

100

A00

1

24.3

30

14

NGUYỄN CHÍ THÀNH

7860206

100

A00

1

24.25

30

15

TRƯƠNG TẤN MINH

7860206

100

A00

1

24.15

30

16

NGUYỄN ĐÌNH NAM

7860206

100

A00

1

24.15

30

17

NGUYỄN THÀNH TIẾN

7860206

100

A00

1

24.1

30

18

PHẠM TUẤN HÙNG

7860206

100

A00

1

24.1

30

19

NGUYỄN VĂN HOÀI

7860206

100

A00

1

24.05

30

20

HUỲNH ĐỨC LỢI

7860206

100

A00

1

24.05

30

21

ĐỖ ĐỨC THẮNG

7860206

100

A00

1

24.05

30

22

TRẦN MINH TRỌNG

7860206

100

A00

1

23.95

30

23

GIANG THÀNH QUÂN

7860206

100

A00

1

23.95

30

24

VÕ VĂN DŨNG

7860206

100

A00

1

23.85

30

25

LÊ HOÀNG ĐỨC

7860206

100

A00

1

23.8

30

26

NGUYỄN KHÁNH DUY

7860206

100

A00

1

23.8

30

27

LÊ VĂN PHÚC

7860206

100

A00

1

23.8

30

28

ĐINH VĂN NHỰT

7860206

100

A00

1

23.8

30

29

NGUYỄN VĂN THUẬN

7860206

100

A00

1

23.8

30

30

LÊ HÙNG MINH

7860206

100

A00

1

23.75

30

31

TẠ QUANG THIỆN

7860206

100

A00

1

23.75

30

32

DƯƠNG NHẬT LỢI

7860206

100

A00

1

23.75

30

33

NGUYỄN MINH SƠN

7860206

100

A00

1

23.75

30

34

NGUYỄN HỮU DUY

7860206

100

A00

1

23.65

30

35

NGUYỄN MINH HIẾU

7860206

100

A00

1

23.65

30

36

NGUYỄN HOÀNG

7860206

100

A00

1

23.6

30

37

LÊ THÁI MINH HIẾU

7860206

100

A00

1

23.6

30

38

TRẦN NGỌC QUANG

7860206

100

A00

1

23.5

30

39

PHAN THANH TUẤN

7860206

100

A00

1

23.45

30

40

DƯƠNG MINH GIANG

7860206

100

A00

1

23.4

30

41

LƯƠNG DUY TOÀN

7860206

100

A00

1

23.4

30

42

NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT

7860206

100

A00

1

23.35

30

43

NGUYỄN TRỌNG QUÂN

7860206

100

A00

1

23.3

30

44

LỮ THANH PHƯƠNG

7860206

100

A00

1

23.25

30

45

PHẠM KHÁNH DUY

7860206

100

A00

1

23.1

30

46

NGUYỄN TUẤN QUANG

7860206

100

A00

1

23

30

47

ĐẶNG VĂN TÒNG

7860206

100

A00

1

22.95

30

48

LÊ QUỐC VIỆT

7860206

100

A00

1

22.95

30

49

NGUYỄN HOÀNG NAM

7860206

100

A00

1

22.7

30

50

PHẠM NGỌC THỨC

7860206

100

A00

1

22.7

30

51

DƯƠNG KIẾN QUỐC

7860206

100

A01

1

28.8

30

52

NGUYỄN MINH THÀNH

7860206

100

A01

1

25.9

30

53

NGUYỄN XUÂN HỌC

7860206

100

A01

1

25.9

30

54

NGUYỄN VĂN TIẾN

7860206

100

A01

1

25.4

30

55

NGUYỄN VĂN HỒNG

7860206

100

A01

1

24.6

30

56

NGUYỄN THÀNH LONG

7860206

100

A01

1

22.8

30

57

LÊ ĐỨC TRÍ HỮU

7860206

100

A01

1

22.3

30

58

ĐẶNG NGỌC MINH

7860206

100

A01

1

22.2

30

59

HÀ QUANG AN

7860206

100

A01

1

22.2

30

60

NGUYỄN VĂN ĐỒNG

7860206

100

A01

1

21.75

30

61

LĂNG NGỌC TIẾN

7860206

100

A01

1

20.5

30

62

TRƯƠNG QUANG DUY

7860206

100

A01

1

19.45

30

63

ĐINH VĂN MÙI

7860206

100

A00

1

27.25

30

64

VŨ MINH HIỂN

7860206

100

A00

1

27.05

30

65

CÀ VĂN MƯỜI

7860206

100

A00

1

26.6

30

66

NGUYỄN NGỌC THIỆN

7860206

100

A00

1

26.25

30

67

VŨ ĐỨC SÂM

7860206

100

A00

1

26.25

30

68

NGUYỄN THẮNG TÍNH

7860206

100

A00

1

26.15

30

69

PHẠM NGUYỄN THẾ TỚI

7860206

100

A00

1

26.15

30

70

LÊ VĂN PHÚC

7860206

100

A00

1

25.95

30

71

HẠNG A HẢI

7860206

100

A00

1

25.85

30

72

LỤC TIÊN SINH

7860206

100

A00

1

25.8

30

73

BÙI ĐỨC TRUNG

7860206

100

A00

1

25.7

30

74

PHẠM ĐÌNH THỊNH

7860206

100

A00

1

25.7

30

75

LÊ ĐÌNH QUÂN

7860206

100

A00

1

25.65

30

76

GIÁP ĐĂNG TRƯỜNG

7860206

100

A00

1

25.45

30

77

BẠCH HẢI LONG

7860206

100

A00

1

25.45

30

78

LÊ ĐĂNG DƯƠNG

7860206

100

A00

1

25.35

30

79

LÊ ĐỨC MẠNH

7860206

100

A00

1

25.35

30

80

TÔ XUÂN BẰNG

7860206

100

A00

1

25.3

30

81

ĐỒNG VĂN KHOA

7860206

100

A00

1

25.2

30

82

PHAN MẠNH TÀI

7860206

100

A00

1

25.2

30

83

LÊ TRUNG TUÂN

7860206

100

A00

1

25.15

30

84

NGUYỄN VĂN HÙNG

7860206

100

A00

1

25

30

85

LÊ HOÀI NAM

7860206

100

A00

1

24.95

30

86

NGÔ QUANG TÙNG

7860206

100

A00

1

24.9

30

87

NGUYỄN XUÂN TOẢN

7860206

100

A00

1

24.85

30

88

TRẦN ĐỨC VIỆT

7860206

100

A00

1

24.85

30

89

QUÁCH QUANG ANH

7860206

100

A00

1

24.8

30

90

ĐÀO DANH QUANG LINH

7860206

100

A00

1

24.8

30

91

PHẠM TRUNG HIẾU

7860206

100

A00

1

24.7

30

92

NGUYỄN MINH TÂN

7860206

100

A00

1

24.6

30

93

LÊ NGỌC TRƯỜNG

7860206

100

A00

1

24.5

30

94

VŨ MINH HIẾU

7860206

100

A00

1

24.45

30

95

NGUYỄN VŨ UY

7860206

100

A00

1

24.2

30

96

CAO XUÂN HIỆP

7860206

100

A00

1

24.1

30

97

VÀNG VĂN AN

7860206

100

A00

1

24.05

30

98

TRẦN QUANG KHẢI

7860206

100

A00

1

23.95

30

99

PHẠM ĐĂNG HOAN

7860206

100

A00

1

23.9

30

100

TRẦN MINH QUÂN

7860206

100

A00

1

23.9

30

101

NGUYỄN TIẾN TÀI

7860206

100

A00

1

23.9

30

102

ĐÀO VĂN QUÂN

7860206

100

A00

1

23.85

30

103

LÊ QUANG QUÝ

7860206

100

A00

1

23.7

30

104

DƯƠNG TIẾN DŨNG

7860206

100

A00

1

23.7

30

105

VŨ ĐỨC MẠNH

7860206

100

A00

1

23.65

30

106

NGUYỄN HOÀNG LONG

7860206

100

A00

1

23.6

30

107

BÙI QUANG LINH

7860206

100

A00

1

23.6

30

108

BÙI XUÂN KỶ

7860206

100

A00

1

23.6

30

109

VÀNG XUÂN TRƯỜNG

7860206

100

A00

1

23.6

30

110

PHẠM THÀNH KIÊN

7860206

100

A00

1

23.45

30

111

ĐỖ THÀNH ĐẠI

7860206

100

A00

1

23.3

30

112

HOÀNG NGỌC ANH KHANG

7860206

100

A00

1

23.3

30

113

MAI ĐỨC TRUNG

7860206

100

A00

1

23.1

30

114

TĂNG VĂN CHÂU

7860206

100

A00

1

22.95

30

115

VŨ MINH TUẤN

7860206

100

A00

1

22.95

30

116

ĐẶNG TRẦN HẢI ĐĂNG

7860206

100

A00

1

22.9

30

117

ĐINH GIA BẢO

7860206

100

A00

1

22.8

30

118

ĐẶNG ANH VŨ

7860206

100

A00

1

22.75

30

119

VŨ VĂN KHÁNH

7860206

100

A00

1

22.55

30

120

NGUYỄN HỒNG ĐĂNG

7860206

100

A00

1

22.5

30

121

LÊ QUYẾT THẮNG

7860206

100

A00

1

22.4

30

122

NGUYỄN ĐỒNG DAO

7860206

100

A00

1

22.25

30

123

NGUYỄN CHÍ LONG

7860206

100

A00

1

22.05

30

124

VŨ THÀNH TRUNG

7860206

100

A00

1

22

30

125

NGUYỄN VĂN HUY

7860206

100

A00

1

21.9

30

126

HOÀNG VĂN DŨNG

7860206

100

A00

1

21.85

30

127

HÀ QUỐC TOẢN

7860206

100

A00

1

21.8

30

128

BÙI VĂN GIÁP

7860206

100

A00

1

21.75

30

129

TRẦN TRUNG ĐỨC

7860206

100

A00

1

21.75

30

130

PHẠM THANH LỊCH

7860206

100

A00

1

21.7

30

131

HOÀNG VĂN ĐẠI

7860206

100

A00

1

21.7

30

132

BÙI ĐÌNH CƯỜNG

7860206

100

A00

1

21.55

30

133

NGUYỄN QUANG LINH

7860206

100

A00

1

21.3

30

134

PHẠM XUÂN TÙNG

7860206

100

A00

1

21.2

30

135

BÙI VĂN HẢI

7860206

100

A00

1

20.65

30

136

TRẦN HOÀNG SƠN

7860206

100

A00

1

20.55

30

137

NGUYỄN VIỆT QUANG

7860206

100

A00

1

20.05

30

138

NGUYỄN HUY HOÀNG

7860206

100

A00

1

20.05

30

139

NGUYỄN THÀNH ĐẠT

7860206

100

A00

1

19.65

30

140

VŨ TRẦN LONG

7860206

100

A00

1

19.35

30

141

NGUYỄN TIẾN ĐẠT

7860206

100

A00

1

19.1

30

142

NGUYỄN MẠNH QUÂN

7860206

100

A00

1

19

30

Theo TTHN

Viết bình luận: Trường Sĩ quan Tăng thiết giáp công bố danh sách trúng tuyển 2022

  •  
Điểm chuẩn tất cả các trường Đại học