Năm 2016, trường Đại học Điều dưỡng Nam Định tuyển 950 chỉ tiêu, trong đó hệ ĐH là 850, cao đẳng 100 chỉ tiêu.
Danh sách thí sinh ĐKXT Đại học điều dưỡng Nam Định 2016 đến hết ngày 5/8
| STT |
Số hồ sơ |
SBD |
Họ Tên |
CMND |
Ngày sinh |
Giới tính |
ĐTƯT |
KVƯT |
Năm TN THPT
|
| 1 |
|
BKA001544 |
LƯƠNG THỊ KIM CHI |
001198007244 |
06/01/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 2 |
|
BKA001913 |
PHẠM VĂN DOÃN |
001097013052 |
20/12/1998 |
Nam |
|
2 |
2016 |
| 3 |
|
BKA004249 |
NGUYỄN THỊ HOA |
017506305 |
15/04/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 4 |
|
BKA004330 |
VŨ THỊ KHÁNH HÒA |
017433676 |
12/04/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 5 |
|
BKA005434 |
VŨ THU HƯƠNG |
017490853 |
17/12/1997 |
Nữ |
|
2 |
2015 |
| 6 |
|
BKA005802 |
NGUYỄN NGỌC LAN |
017492898 |
04/04/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 7 |
|
BKA005808 |
NGUYỄN THỊ LAN |
001198007457 |
02/06/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 8 |
|
BKA006986 |
HOÀNG THỊ LÝ |
163390567 |
12/03/1998 |
Nữ |
|
3 |
2016 |
| 9 |
|
BKA007066 |
PHẠM TUYẾT MAI |
017497093 |
05/12/1997 |
Nữ |
|
2 |
2015 |
| 10 |
|
BKA008784 |
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG |
001197008591 |
29/12/1997 |
Nữ |
|
2 |
2015 |
| 11 |
|
BKA009332 |
PHẠM NHƯ QUỲNH |
001197011634 |
16/04/1997 |
Nữ |
|
2 |
2015 |
| 12 |
|
BKA009416 |
ĐÀO DUY SƠN |
013527237 |
27/03/1998 |
Nam |
|
2 |
2016 |
| 13 |
|
BKA010415 |
ĐÀO THỊ THƠM |
017433747 |
16/03/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 14 |
|
BKA010597 |
LƯU THỊ THU THỦY |
001198012524 |
06/12/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 15 |
|
BKA010601 |
NGÔ THỊ THU THỦY |
001198004402 |
29/08/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 16 |
|
BKA010853 |
NGUYỄN THỦY TIÊN |
001198006417 |
16/10/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 17 |
|
DCN000302 |
NGUYỄN LAN ANH |
163374683 |
09/03/1997 |
Nữ |
|
2NT |
2015 |
| 18 |
|
DCN000331 |
NGUYỄN THỊ KIM ANH |
036198001239 |
10/06/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 19 |
|
DCN000362 |
NGUYỄN THỊ MAI ANH |
036198001464 |
21/07/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 20 |
|
DCN000445 |
PHẠM HẢI ANH |
036198001261 |
07/05/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 21 |
|
DCN000608 |
TRẦN TUẤN ANH |
036098002267 |
10/09/1998 |
Nam |
|
2NT |
2016 |
| 22 |
|
DCN000657 |
VŨ THỊ HUYỀN ANH |
036198006694 |
31/05/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 23 |
|
DCN000673 |
VŨ THỊ PHƯƠNG ANH |
036198001778 |
24/11/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 24 |
|
DCN000736 |
LẠI THỊ NGỌC ÁNH |
163377995 |
21/11/1998 |
Nữ |
|
2 |
2016 |
| 25 |
|
DCN000767 |
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH |
036198001920 |
09/12/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 26 |
|
DCN000800 |
PHẠM THỊ ÁNH |
036198001561 |
13/02/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 27 |
|
DCN000815 |
PHẠM THỊ NGỌC ÁNH |
036198005248 |
22/01/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 28 |
|
DCN000861 |
VŨ NGỌC ÁNH |
036198001383 |
08/02/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 29 |
|
DCN001029 |
TRỊNH THỊ NGỌC BÍCH |
001198008763 |
14/12/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 30 |
|
DCN001087 |
PHẠM THỊ THANH BÌNH |
036198003112 |
24/12/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 31 |
|
DCN001124 |
TRẦN THỊ BƯỞI |
036198002576 |
01/10/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 32 |
|
DCN001374 |
PHẠM CÔNG CHÍNH |
163363882 |
13/05/1997 |
Nam |
|
2NT |
2015 |
| 33 |
|
DCN001502 |
DOÃN THỊ CÚC |
036198002657 |
03/03/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 34 |
|
DCN001692 |
ĐOÀN THỊ BÍCH DIỄM |
163415818 |
08/02/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 35 |
|
DCN001754 |
NGUYỄN THỊ DIỆP |
163328036 |
23/11/1994 |
Nữ |
06 |
2NT |
2012 |
| 36 |
|
DCN001762 |
ÔNG NGỌC DIỆP |
036198002734 |
12/12/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 37 |
|
DCN001958 |
NGUYỄN THỊ DUNG |
163381093 |
18/03/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 38 |
|
DCN001967 |
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG |
036198000261 |
03/07/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 39 |
|
DCN002034 |
VŨ THỊ DUNG |
036198000454 |
29/04/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 40 |
|
DCN002129 |
PHẠM TRUNG DŨNG |
036098001296 |
05/06/1998 |
Nam |
|
2NT |
2016 |
| 41 |
|
DCN002180 |
ĐOÀN VĂN DUY |
163423294 |
26/07/1998 |
Nam |
|
2NT |
2016 |
| 42 |
|
DCN002356 |
NGUYỄN THỊ DUYÊN |
036198001417 |
03/02/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 43 |
|
DCN002372 |
NGUYỄN THỊ DUYÊN |
163336137 |
26/11/1997 |
Nữ |
|
2NT |
2015 |
| 44 |
|
DCN002388 |
PHẠM THỊ DUYÊN |
036198004693 |
11/05/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 45 |
|
DCN002598 |
TRẦN MINH DƯỠNG |
036098003718 |
17/03/1998 |
Nam |
|
2NT |
2016 |
| 46 |
|
DCN002680 |
ĐẶNG THỊ ĐÀO |
036198006112 |
24/12/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 47 |
|
DCN002697 |
TRẦN THỊ BÍCH ĐÀO |
036198003878 |
16/11/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 48 |
|
DCN002702 |
VŨ THỊ ANH ĐÀO |
163415741 |
21/11/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 49 |
|
DCN002705 |
VŨ THỊ ĐÀO |
036198003265 |
10/06/1998 |
Nữ |
|
2NT |
2016 |
| 50 |
|
DCN003063 |
HOÀNG CÔNG ĐỨC |
036097000409 |
21/12/1997 |
Nam |
|
2NT |
2015 |
Xem đầy đủ danh sách đến hết ngày 5/8 tại đây
Theo ĐH Điều dưỡng Nam Định
🔥 2K9 LUYỆN THI TN THPT, ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC & ĐGTD TRÊN TUYENSINH247
- Lộ trình xuất phát sớm ôn TN THPT, các bài thi ĐGNL, ĐGTD chuẩn sát. Học thử ngay
- Luyện thi chuyên biệt, chuyên sâu theo từng chuyên đề có trong các kì thi TN THPT, ĐGNL/ĐGTD.
- Đề luyện thi chất lượng, bám sát cấu trúc các kỳ thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD. Phòng thi online mô phỏng thi thật.
- Học chủ động, nhanh, chậm theo tốc độ cá nhân
🔥 2K9 CHÚ Ý! LUYỆN THI TN THPT - ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC - ĐÁNH GIÁ TƯ DUY!
- Em muốn xuất phát sớm ôn luyện ĐGNL/ĐGTD nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu?
- Em muốn ôn thi TN THPT và ĐGNL/ĐGTD để tăng cơ hội xét tuyển nhưng không biết ôn thế nào, sợ quá tải?
- Em muốn được luyện đề chất lượng, chuẩn cấu trúc các kì thi?
- Em muốn ôn thi cùng TOP thầy cô giỏi hàng đầu cả nước?
️🎯 LỘ TRÌNH SUN 2027 - LUYỆN THI TN THPT - ĐGNL - ĐGTD (3IN1)
- Cá nhân hoá lộ trình học: Bổ sung kiến thức nền tảng/ Luyện thi/ Luyện đề phù hợp với mục tiêu và mức học lực hiện tại.
- Top thầy cô nổi tiếng cả nước hơn 15 năm kinh nghiệm
- Ưu đãi học phí lên tới 50%. Xem ngay - TẠI ĐÂY